phytophthora citrophthora

phytophthora citrophthora

A scientist examines a citrus leaf infected with Phytophthora citrophthora.

Định nghĩa

Phytophthora citrophthora một Danh từ riêng trong lĩnh vực thực vật học nông nghiệp, chỉ một loài vi sinh vật khả năng gây bệnh cho cây trồng, đặc biệt các cây thuộc họ cam quýt.

  • Nghĩa chính: Loài nấm mốc (thuộc nhóm Oomycete) gây bệnh thối rễ, chảy gôm (gummosis) thối nâu trên quả thân cây múi như cam, chanh, bưởi.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tác nhân gây bệnh": Trong bối cảnh khoa học, Phytophthora citrophthora thường được nhắc đến như một tác nhân sinh học gây hại.

    • Các nhà khoa học đã xác định Phytophthora citrophthora nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm năng suấtvùng trồng cam quýt.
  • "Phòng trừ": Trong nông nghiệp, việc kiểm soát Phytophthora citrophthora một thách thức.

    • Biện pháp phòng trừ Phytophthora citrophthora bao gồm cải tạo đất sử dụng thuốc diệt nấm chuyên dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Phytophthora (n): Chi nấm mốc gây bệnh, bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • Phytophthora infestans loài gây bệnh mốc sương trên khoai tây.
  • Citrophthora (adj): Chỉ đặc tính liên quan đến cây múi (citrus) sự phá hủy (phthora).
  • Bệnh chảy gôm (n): Triệu chứng do gây ra, với các vết nứt nhựa chảy ra từ thân cây.
Từ đồng nghĩa
  • Nấm mốc gây bệnh thối nâu cam quýt: Mô tả chức năng của loài này.
  • Tác nhân gây bệnh chảy gôm: Nhấn mạnh triệu chứng đặc trưng.
Các cụm từ liên quan
  • Bệnh thối nâu quả: Triệu chứng phổ biến nhất.
    • Quả cam bị nhiễm Phytophthora citrophthora thường xuất hiện vết thối nâu mềm.
  • Bệnh chảy gôm thân: Dấu hiệu trên thân cây.
    • Vết chảy gôm do Phytophthora citrophthora thường màu nâu sẫm mùi hôi.
Thành ngữ liên quan
  • "Kẻ thù thầm lặng của vườn cây múi": Mô tả sự nguy hiểm khó phát hiện của loài này.
    • Phytophthora citrophthora kẻ thù thầm lặng của vườn cây múi, tấn công rễ thân trước khi bộc phát triệu chứng.